"give the royal treatment" in Vietnamese
Definition
Đối xử một cách đặc biệt, sang trọng để người đó cảm thấy quan trọng như vua hay hoàng hậu.
Examples
They gave the royal treatment to their guests at the wedding.
Tại đám cưới, họ đã **tiếp đãi như vua chúa** các vị khách.
For her birthday, we decided to give her the royal treatment.
Sinh nhật cô ấy, chúng tôi quyết định **đối xử như hoàng gia** với cô ấy.
The hotel staff gave us the royal treatment during our stay.
Nhân viên khách sạn đã **đối đãi như vua chúa** với chúng tôi khi ở đó.
After working so hard, you deserve to be given the royal treatment tonight.
Sau khi làm việc chăm chỉ, tối nay bạn xứng đáng được **đối đãi như hoàng gia**.
If you want to impress your friend, give them the royal treatment at dinner.
Nếu bạn muốn gây ấn tượng với bạn mình, hãy **đối đãi như hoàng gia** trong bữa tối.
Wow, I got the royal treatment at the spa—champagne, massages, and everything!
Wow, tôi đã được **đối đãi như hoàng gia** ở spa—nào là rượu, mát-xa, mọi thứ!