Tapez n'importe quel mot !

"gali" in Vietnamese

hẻmngõ nhỏ

Definition

Đây là con đường nhỏ hẹp, thường xuất hiện ở khu dân cư đông đúc hoặc thành phố cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hẻm' hay 'ngõ nhỏ' chỉ các đường nhỏ, quanh co, chỉ phù hợp cho người đi bộ. Không dùng cho phố lớn hoặc đường chính.

Examples

The kids played cricket in the gali every evening.

Lũ trẻ chơi cricket ở **hẻm** mỗi tối.

Our house is at the end of the gali.

Nhà chúng tôi nằm ở cuối **hẻm**.

A bicycle cannot pass through the narrow gali.

Xe đạp không thể đi qua **hẻm** hẹp này.

Let's meet at the tea stall in the gali near your school.

Gặp nhau ở quán trà trong **ngõ nhỏ** gần trường bạn nhé.

The old city is famous for its winding galis filled with shops and food stalls.

Khu phố cổ nổi tiếng với những **hẻm** ngoằn ngoèo đầy cửa hàng và quầy đồ ăn.

You'll find the best street food in the hidden galis of Delhi.

Bạn sẽ tìm thấy món ăn đường phố ngon nhất ở những **ngõ nhỏ** ẩn mình của Delhi.