Tapez n'importe quel mot !

"for the life of me" in Vietnamese

dù cố mấy cũng không thểchẳng thể nào

Definition

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng dù cố gắng thế nào cũng không thể làm được hoặc nhớ được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu phủ định để diễn tả sự bất lực, thất vọng; ít dùng trong văn bản trang trọng; không mang nghĩa nguy hiểm đến tính mạng.

Examples

I can't for the life of me find my keys.

Tôi **dù cố mấy cũng không thể** tìm thấy chìa khóa của mình.

She couldn't for the life of her remember the answer.

Cô ấy **dù cố mấy cũng không thể** nhớ ra đáp án.

For the life of me, I don't know what happened.

**Chẳng thể nào** tôi không biết chuyện gì đã xảy ra.

He stared at the form but, for the life of him, couldn't fill it out.

Anh ấy nhìn chằm chằm vào tờ mẫu nhưng **dù cố mấy cũng không thể** điền được.

For the life of me, I can't figure out this math problem.

**Dù cố mấy cũng không thể** giải được bài toán này.

We checked everywhere and for the life of us couldn't find the cat.

Chúng tôi đã tìm khắp nơi mà **dù cố cũng không thể** tìm ra con mèo.