Tapez n'importe quel mot !

"for all the world to see" in Vietnamese

cho tất cả mọi người thấy

Definition

Theo cách mà ai cũng có thể thấy; công khai, không giấu diếm.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc kể chuyện, đặc biệt khi việc riêng tư bị phơi bày. Hay đi kèm với các động từ như 'phơi bày', 'tiết lộ'.

Examples

Her mistake was shown for all the world to see.

Lỗi của cô ấy đã được phơi bày **cho tất cả mọi người thấy**.

The painting was displayed for all the world to see in the gallery.

Bức tranh được trưng bày trong phòng tranh **cho tất cả mọi người thấy**.

Their happiness was obvious for all the world to see.

Hạnh phúc của họ rõ ràng **cho tất cả mọi người thấy**.

He aired his dirty laundry for all the world to see on social media.

Anh ấy đem chuyện riêng tư lên mạng xã hội **cho tất cả mọi người thấy**.

The celebrity's breakup played out for all the world to see.

Cuộc chia tay của người nổi tiếng diễn ra **cho tất cả mọi người thấy**.

She put her talents on display for all the world to see at the concert.

Cô ấy thể hiện tài năng của mình tại buổi hòa nhạc **cho tất cả mọi người thấy**.