Tapez n'importe quel mot !

"flirt with the idea of doing" in Vietnamese

nghĩ đến việccân nhắc việc

Definition

Nghĩ tới việc làm gì đó một cách chưa chắc chắn, chỉ cân nhắc chứ chưa quyết định rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật, khi chỉ cân nhắc kế hoạch mới. 'flirt with the idea of quitting' tức là mới suy nghĩ, chưa quyết. Không mang nghĩa tình cảm.

Examples

She has flirted with the idea of doing yoga every morning.

Cô ấy đã từng **nghĩ đến việc** tập yoga mỗi sáng.

Many people flirt with the idea of doing something creative, like painting or writing.

Nhiều người **nghĩ đến việc** làm điều gì đó sáng tạo, như vẽ tranh hay viết lách.

Tom often flirts with the idea of doing a marathon but never signs up.

Tom thường **nghĩ đến việc** chạy marathon nhưng không bao giờ đăng ký.

I've been flirting with the idea of doing a career change, but it's a big step.

Tôi đã **nghĩ đến việc** đổi nghề, nhưng đó là một bước quan trọng.

They flirted with the idea of doing a road trip around the country last summer.

Họ đã từng **nghĩ đến việc** đi phượt quanh đất nước vào mùa hè năm ngoái.

After seeing her friend's success, Mia started flirting with the idea of doing her own business.

Sau khi thấy thành công của bạn mình, Mia bắt đầu **nghĩ đến việc** kinh doanh riêng.