Tapez n'importe quel mot !

"flip out" in Vietnamese

phát cáunổi điên

Definition

Đột ngột tức giận hoặc mất kiểm soát cảm xúc, đôi khi do bất ngờ hoặc bực tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này rất thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày khi ai đó phản ứng mạnh mẽ, bất ngờ, thường là vì giận dữ hay sốc. Có thể dùng cho cả nghĩa tiêu cực hay tích cực tuỳ ngữ cảnh.

Examples

My mom will flip out if I come home late.

Nếu tôi về nhà muộn, mẹ tôi chắc chắn sẽ **phát cáu**.

He flipped out when he saw the mess in his room.

Anh ấy đã **nổi điên** khi nhìn thấy phòng mình lộn xộn.

Don't flip out over a little mistake.

**Đừng phát cáu** chỉ vì một lỗi nhỏ.

She totally flipped out when she found out the truth.

Cô ấy đã hoàn toàn **phát cáu** khi biết sự thật.

People flip out for the craziest reasons these days.

Dạo này mọi người **nổi điên** vì những lý do rất vớ vẩn.

I nearly flipped out when I saw the bill!

Tôi suýt nữa đã **phát cáu** khi nhìn thấy hoá đơn!