Tapez n'importe quel mot !

"fiddlesticks" in Vietnamese

nhảm nhívớ vẩn

Definition

Đây là một từ cảm thán cũ, dùng khi bạn không tin, khó chịu hoặc muốn nói điều gì đó là vớ vẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất ít gặp trong giao tiếp hiện đại, thường chỉ dùng để đùa hoặc nghe như người già. Không mang ý xúc phạm, chỉ thể hiện sự không tin hoặc cho rằng điều gì đó thật nhảm nhí.

Examples

Oh, fiddlesticks! I forgot my keys at home.

Ôi, **nhảm nhí**! Tôi quên chìa khóa ở nhà rồi.

That idea is just fiddlesticks.

Ý tưởng đó chỉ là **nhảm nhí** thôi.

Fiddlesticks! The bus just left.

**Nhảm nhí**! Xe buýt vừa mới đi mất rồi.

You think that's true? Fiddlesticks!

Bạn nghĩ điều đó đúng à? **Nhảm nhí**!

I heard the rumor, but honestly, it’s all fiddlesticks.

Tôi nghe tin đồn rồi, nhưng thật ra, tất cả đều **nhảm nhí**.

‘You’ll never find your wallet again.’ ‘Oh, fiddlesticks! I’ll look for it myself.’

‘Bạn sẽ không bao giờ tìm lại được ví đâu.’ ‘Ôi, **nhảm nhí**! Tôi sẽ tự đi tìm.’