Tapez n'importe quel mot !

"fall short of the record" in Vietnamese

chưa vượt qua kỷ lụckhông đạt tới kỷ lục

Definition

Trong các hoạt động như thể thao hoặc cuộc thi, không thể đạt hoặc vượt qua thành tích tốt nhất trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu áp dụng trong các tình huống có thể đo lường như thể thao, kỳ thi hoặc thử thách. Cụm 'fall just short of the record' chỉ việc suýt phá kỷ lục nhưng không thành.

Examples

She fell short of the record by just one second.

Cô ấy chỉ **chưa vượt qua kỷ lục** trong gang tấc.

The team fell short of the record despite their best efforts.

Đội đã rất cố gắng nhưng vẫn **không đạt tới kỷ lục**.

His jump fell short of the record distance.

Cú nhảy của anh ấy **chưa vượt qua kỷ lục** về khoảng cách.

They trained hard but still fell short of the record at the last meet.

Họ đã luyện tập chăm chỉ nhưng vẫn **không đạt tới kỷ lục** ở giải vừa rồi.

That amazing run just fell short of the record by a hair.

Màn chạy tuyệt vời đó chỉ **chưa vượt qua kỷ lục** trong gang tấc.

It's disappointing to fall short of the record after coming so close.

Sau khi nỗ lực đến vậy, **chưa vượt qua kỷ lục** thực sự đáng tiếc.