Tapez n'importe quel mot !

"expressionless" in Vietnamese

không biểu cảm

Definition

Diễn tả khuôn mặt hoặc giọng nói không thể hiện cảm xúc nào, khiến người khác không biết bạn đang nghĩ gì hoặc cảm thấy thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'khuôn mặt không biểu cảm', 'đôi mắt không cảm xúc', 'giọng nói không biểu cảm'. Mang nghĩa trung tính, không tiêu cực. Khác với 'emotionless' (không có cảm xúc).

Examples

The teacher's face was expressionless when she heard the news.

Khuôn mặt của cô giáo **không biểu cảm** khi nghe tin này.

He sat there, completely expressionless, during the meeting.

Anh ấy ngồi đó, hoàn toàn **không biểu cảm**, suốt buổi họp.

The baby looked expressionless when everyone tried to make her smile.

Em bé trông **không biểu cảm** khi mọi người cố gắng làm cô bé cười.

"He just stared at me, totally expressionless. I couldn't read him at all," she said.

"Anh ấy chỉ nhìn chằm chằm vào tôi, hoàn toàn **không biểu cảm**. Tôi không thể đoán được gì cả," cô ấy nói.

Her voice was so expressionless on the phone that I thought something was wrong.

Giọng của cô ấy trên điện thoại quá **không biểu cảm** nên tôi nghĩ có chuyện gì đó không ổn.

The judge remained expressionless as the verdict was read.

Thẩm phán vẫn **không biểu cảm** khi đọc bản án.