Tapez n'importe quel mot !

"enabled" in Vietnamese

đã được bậtđã được cho phép

Definition

Được phép hoặc có khả năng làm điều gì đó; được làm cho trở nên khả thi. Thường dùng nói về các tính năng, chức năng, hoặc con người mà nhờ thay đổi hoặc cài đặt nào đó nên có thể làm một việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'được bật', 'được cho phép' thường đi với 'là' hoặc 'đã'. Dùng nhiều trong công nghệ (tính năng, thiết bị), và cũng dùng cho con người. Không hoàn toàn giống 'kích hoạt', 'enabled' là làm cho có thể hoặc được cho phép.

Examples

The new feature is enabled by default.

Tính năng mới này được **bật** theo mặc định.

She felt enabled to pursue her dreams.

Cô ấy cảm thấy mình đã được **cho phép** theo đuổi ước mơ.

Wi-Fi is enabled on this device.

Wi-Fi đã được **bật** trên thiết bị này.

Notifications weren't enabled, so I missed the message.

Thông báo chưa được **bật**, nên tôi đã bỏ lỡ tin nhắn.

Parental controls are now enabled, so some sites are blocked.

Kiểm soát của phụ huynh giờ đã được **bật**, nên một số trang web bị chặn.

He finally felt enabled to speak up at work after the training.

Sau khóa đào tạo, anh ấy cuối cùng cũng cảm thấy mình đã được **trao quyền** để lên tiếng ở chỗ làm.