Tapez n'importe quel mot !

"ectopy" in Vietnamese

ngoại tâm thungoại tâm vị

Definition

Ngoại tâm thu hoặc ngoại tâm vị là thuật ngữ y học chỉ hoạt động điện của tim xảy ra không đúng vị trí hoặc không theo nhịp bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y khoa, nhất là tim mạch ('ngoại tâm thu thất', 'ngoại tâm thu nhĩ'), không dùng trong văn nói hàng ngày. Khác với 'ngoại vị' (cơ quan nằm sai vị trí). Luôn là danh từ.

Examples

The doctor noticed ectopy on my heart test.

Bác sĩ nhận thấy có **ngoại tâm thu** trong kết quả kiểm tra tim của tôi.

Ectopy can make the heart beat irregularly.

**Ngoại tâm thu** có thể khiến nhịp tim đập không đều.

Some people feel nothing during ectopy.

Một số người không cảm nhận được gì khi bị **ngoại tâm thu**.

The cardiologist said my skipped beats are just minor ectopy, nothing to worry about.

Bác sĩ tim mạch nói những nhịp bỏ qua của tôi chỉ là **ngoại tâm thu** nhẹ, không cần lo lắng.

They found some ventricular ectopy during my stress test.

Đã phát hiện một ít **ngoại tâm thu thất** trong bài kiểm tra gắng sức của tôi.

If you notice palpitations, it might be due to ectopy.

Nếu bạn thấy tim đập nhanh, có thể đó là do **ngoại tâm thu** gây ra.