"differ from" in Vietnamese
Definition
Nói về việc một vật hoặc người không giống với vật hoặc người khác; có sự khác biệt khi so sánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Phải dùng 'khác với', không dùng 'khác hơn'. Khi nói về điểm cụ thể, dùng 'khác ở'.
Examples
Cats differ from dogs in many ways.
Mèo **khác với** chó ở nhiều mặt.
This color differs from that one.
Màu này **khác với** màu kia.
My opinion differs from yours.
Ý kiến của tôi **khác với** bạn.
How does this software differ from the previous version?
Phần mềm này **khác với** phiên bản trước như thế nào?
Our approach differs from theirs because we focus on quality.
Cách tiếp cận của chúng tôi **khác với** họ vì chúng tôi tập trung vào chất lượng.
What makes your experience differ from mine?
Điều gì khiến trải nghiệm của bạn **khác với** tôi?