"decelerating" in Vietnamese
Definition
Đi chậm lại hoặc làm giảm tốc độ. Thường dùng cho phương tiện giao thông hoặc tốc độ phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các vấn đề kỹ thuật, kinh tế, vận tải. Đối nghĩa với 'tăng tốc'. Hàng ngày thường dùng 'chậm lại'.
Examples
The car is decelerating as it approaches the red light.
Chiếc xe **giảm tốc độ** khi đến gần đèn đỏ.
The train started decelerating before entering the station.
Tàu bắt đầu **giảm tốc độ** trước khi vào ga.
He noticed his bike was decelerating going uphill.
Anh ấy nhận thấy xe đạp của mình đang **chậm lại** khi leo dốc.
The company’s growth has been decelerating over the last year.
Tăng trưởng của công ty đã **chậm lại** trong năm qua.
I could feel the airplane decelerating as we prepared to land.
Tôi cảm nhận được máy bay đang **giảm tốc độ** khi chuẩn bị hạ cánh.
Traffic is decelerating quickly because of the accident ahead.
Do tai nạn phía trước, giao thông đang **giảm tốc rất nhanh**.