Tapez n'importe quel mot !

"cover a lot of ground" in Vietnamese

đề cập đến nhiều vấn đềđi được quãng đường dài

Definition

Thảo luận hoặc đề cập đến nhiều chủ đề khác nhau trong một cuộc họp, bài học hoặc hoạt động; hoặc đi được một quãng đường dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong học tập, kinh doanh và giao tiếp. Có thể dùng nghĩa bóng (về chủ đề) hoặc nghĩa đen (di chuyển). Hay dùng khi nói về cuộc họp, bài giảng hoặc công việc cần làm nhanh hoặc kỹ lưỡng.

Examples

The history class will cover a lot of ground this semester.

Lớp lịch sử này sẽ **đề cập đến nhiều vấn đề** trong học kỳ này.

We need to cover a lot of ground in today's meeting.

Chúng ta cần **đề cập đến nhiều vấn đề** trong buổi họp hôm nay.

The hikers covered a lot of ground before sunset.

Những người leo núi đã **đi được quãng đường dài** trước khi mặt trời lặn.

Let’s move fast—we still have to cover a lot of ground before lunch.

Hãy nhanh lên—chúng ta vẫn còn phải **đề cập đến nhiều vấn đề** trước bữa trưa.

Wow, your report really covers a lot of ground—great job!

Wow, báo cáo của bạn thực sự **đề cập đến nhiều vấn đề**—tuyệt vời!

That podcast episode covered a lot of ground about healthy living.

Tập podcast đó **đề cập đến nhiều vấn đề** về sống khỏe mạnh.