Tapez n'importe quel mot !

"conceives" in Vietnamese

nghĩ rahình dungthụ thai

Definition

Nghĩ ra hoặc lên kế hoạch trong đầu; cũng dùng để diễn tả việc phụ nữ mang thai.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học. Hay dùng trong cụm như 'nghĩ ra ý tưởng'. Khi nói về phụ nữ mang thai dùng 'thụ thai'. Dễ nhầm với 'cảm nhận' ('perceive').

Examples

She conceives a new idea for the project.

Cô ấy **nghĩ ra** một ý tưởng mới cho dự án.

No one conceives that the plan could fail.

Không ai **nghĩ ra** là kế hoạch có thể thất bại.

The author conceives characters with great imagination.

Tác giả **nghĩ ra** các nhân vật với trí tưởng tượng phong phú.

She finally conceives after years of trying to have a baby.

Sau nhiều năm cố gắng, cô ấy cuối cùng cũng **thụ thai**.

It’s hard to believe anyone conceives such a complicated plan.

Thật khó tin ai đó có thể **nghĩ ra** một kế hoạch phức tạp như vậy.

He conceives of happiness as something simple, not material.

Anh ấy **hình dung** hạnh phúc là thứ đơn giản, không phải vật chất.