Tapez n'importe quel mot !

"coe" in Vietnamese

COE

Definition

'COE' là từ viết tắt có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh như 'Trung tâm Xuất sắc', 'Giấy chứng nhận đủ điều kiện', hoặc 'Trưởng phòng Kỹ sư'.

Usage Notes (Vietnamese)

'COE' gần như luôn được dùng dưới dạng viết tắt và thường để nguyên trong tiếng Việt. Phải chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa. Không dùng như danh từ hoặc động từ thông thường.

Examples

The company just opened a new COE in Singapore.

Công ty vừa mở một **COE** mới tại Singapore.

I need a COE to apply for my visa.

Tôi cần một **COE** để xin visa.

The university asks for a COE before enrollment.

Trường đại học yêu cầu có **COE** trước khi nhập học.

Did you get your COE yet, or are you still waiting?

Bạn đã nhận được **COE** chưa, hay vẫn đang chờ?

The IT team’s COE helps everyone stay up to date with new tools.

**COE** của nhóm IT giúp mọi người luôn cập nhật các công cụ mới.

Without a COE, the process would be much more complicated.

Nếu không có **COE**, quy trình sẽ phức tạp hơn rất nhiều.