Tapez n'importe quel mot !

"cloudless" in Vietnamese

không mây

Definition

Bầu trời hoàn toàn không có mây, rất trong và sáng sủa. Thường dùng để mô tả thời tiết đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'bầu trời không mây', 'ngày không mây'. Mang tính miêu tả khách quan.

Examples

It was a cloudless day at the beach.

Đó là một ngày **không mây** ở bãi biển.

The sky is cloudless tonight.

Tối nay bầu trời **không mây**.

We enjoyed the cloudless morning.

Chúng tôi đã tận hưởng buổi sáng **không mây**.

After the storm, the sky turned cloudless and blue.

Sau cơn bão, bầu trời trở nên **không mây** và xanh biếc.

It’s rare to see such a cloudless sky in winter.

Thật hiếm khi thấy bầu trời **không mây** như vậy vào mùa đông.

We lay on the grass and watched the cloudless sky for hours.

Chúng tôi nằm trên cỏ và ngắm bầu trời **không mây** suốt nhiều giờ.