"classification" in Vietnamese
Definition
Quá trình sắp xếp người hoặc vật thành các nhóm dựa trên những điểm giống nhau hoặc đặc điểm chung. Thường dùng để tổ chức thông tin, đối tượng hoặc dữ liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật với các cụm như 'scientific classification', 'classification system', 'data classification'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The classification of animals helps scientists understand nature.
**Phân loại** động vật giúp các nhà khoa học hiểu về tự nhiên.
We learned about the classification of plants in school.
Chúng tôi đã học về **phân loại** thực vật ở trường.
This book explains the classification of rocks.
Cuốn sách này giải thích về **phân loại** đá.
They developed a new classification system for diseases.
Họ đã phát triển một hệ thống **phân loại** mới cho các bệnh.
Accurate data classification is crucial in information security.
**Phân loại** dữ liệu chính xác là rất quan trọng trong bảo mật thông tin.
Sorry, I don’t know the official classification for that species.
Xin lỗi, tôi không biết **phân loại** chính thức cho loài đó.