Tapez n'importe quel mot !

"choate" in Vietnamese

hoàn chỉnh (pháp lý)hoàn thiện (trong luật)

Definition

Trong pháp lý, 'choate' nghĩa là một quyền hoặc yêu cầu đã hoàn chỉnh, đầy đủ và không còn ở trạng thái chưa hoàn thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong luật, thường đối lập với 'inchoate' (chưa hoàn thiện). Thường gặp trong cụm 'choate lien', 'choate right', 'choate claim'.

Examples

The court recognized his choate right to the property.

Tòa án công nhận **hoàn chỉnh** quyền sở hữu tài sản của anh ấy.

A choate lien is one that is fully established.

Một khoản thế chấp **hoàn chỉnh** là khoản đã được xác lập đầy đủ.

Once the claim is choate, it cannot be challenged.

Khi yêu cầu đã **hoàn chỉnh**, thì không thể tranh chấp nữa.

His attorney argued that the right was choate and not subject to further approval.

Luật sư của anh ấy lập luận rằng quyền đó đã **hoàn chỉnh** và không cần phê duyệt thêm.

The judge said the claim was already choate and final.

Thẩm phán nói rằng yêu cầu đó đã **hoàn chỉnh** và là cuối cùng.

We had to wait until the right became choate before taking any action.

Chúng tôi phải đợi cho đến khi quyền trở nên **hoàn chỉnh** mới được hành động.