Tapez n'importe quel mot !

"cast of thousands" in Vietnamese

rất đông người tham giahàng ngàn người

Definition

Diễn tả một vở kịch, phim hoặc sự kiện có rất nhiều người tham gia; thường dùng để cường điệu hoặc nói vui về một đám đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, hài hước hoặc phóng đại; không chỉ dùng cho diễn xuất mà cho bất kỳ nhóm đông người nào.

Examples

The movie had a cast of thousands in the final scene.

Cảnh cuối của bộ phim có **rất đông người tham gia**.

The school play used a cast of thousands for the big dance number.

Vở kịch của trường sử dụng **rất đông người tham gia** cho tiết mục nhảy lớn.

The parade looked like it had a cast of thousands.

Nhìn buổi diễu hành như có **hàng ngàn người** tham gia.

It took a cast of thousands to organize that wedding.

Cần tới **rất đông người tham gia** để tổ chức đám cưới đó.

Our group project turned into a cast of thousands by the end.

Đến cuối cùng, dự án nhóm của chúng tôi trở thành **hàng ngàn người**.

Don't worry, we don't need a cast of thousands to move these boxes—just you and me.

Đừng lo, chuyển mấy cái hộp này không cần **rất đông người tham gia** đâu—chỉ cần hai chúng ta thôi.