Tapez n'importe quel mot !

"cash in your chips" in Vietnamese

đổi phỉnh lấy tiềnbỏ cuộcqua đời (nghĩa bóng, thân mật)

Definition

Ý chỉ đổi phỉnh bài lấy tiền khi đánh bạc, hoặc nghĩa bóng là bỏ cuộc, nghỉ việc hay (thân mật) chết.

Usage Notes (Vietnamese)

Ban đầu là từ đánh bạc, chủ yếu dùng bóng bẩy: 'cash in your chips' nghĩa là từ bỏ hoặc (thân mật) qua đời. Ít dùng trong văn phong trang trọng.

Examples

After losing all his money, he decided to cash in his chips and leave.

Sau khi mất hết tiền, anh ấy quyết định **đổi phỉnh lấy tiền** và rời đi.

When things got too difficult, she chose to cash in her chips.

Khi mọi thứ quá khó khăn, cô ấy đã chọn cách **bỏ cuộc**.

Some people use 'cash in your chips' to mean someone has died.

Một số người dùng '**cash in your chips**' để nói ai đó đã qua đời.

After twenty years in the business, Mark finally cashed in his chips and retired to Florida.

Sau hai mươi năm kinh doanh, Mark cuối cùng đã **bỏ cuộc** và về hưu ở Florida.

Well, if they won't let us join, maybe it's time to cash in our chips and move on.

Nếu họ không cho chúng ta tham gia, có lẽ đã đến lúc **bỏ cuộc** và bước tiếp.

The old cat peacefully cashed in her chips last night.

Con mèo già đã **bỏ cuộc** một cách yên bình vào đêm qua.