Tapez n'importe quel mot !

"canker" in Vietnamese

loétvết loét (trong miệng)bệnh thối (trên cây)

Definition

Canker là vết loét đau, nhất là trong miệng, hoặc bệnh gây mục nát trên cây. Ngoài ra còn dùng để chỉ điều gì đó xấu đang lan rộng trong một tổ chức hoặc xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong y học, thực vật học, hoặc văn học. Đời thường, hay dùng 'loét miệng'. Nghĩa bóng chỉ điều xấu lan trong tập thể. Không nhầm với 'ung thư'.

Examples

She has a painful canker in her mouth.

Cô ấy bị **loét** đau trong miệng.

The apple tree is dying from a canker on its trunk.

Cây táo đang chết vì **bệnh thối** ở thân cây.

A canker can make it hard to eat or drink.

**Vết loét** có thể khiến ăn uống trở nên khó khăn.

He worries whenever a canker appears because it takes days to heal.

Anh ấy lo lắng mỗi khi xuất hiện **vết loét** vì phải mất vài ngày để lành lại.

The spread of canker wiped out half the orange trees in the region.

Sự lây lan của **bệnh thối** đã làm chết một nửa số cây cam trong vùng.

Corruption acted like a canker in the organization, slowly destroying trust.

Tham nhũng như một **vết loét** trong tổ chức, từ từ phá hủy niềm tin.