Tapez n'importe quel mot !

"by far" in Vietnamese

vượt trội

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó vượt xa các lựa chọn khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước các từ mang ý nghĩa nhất ('tốt nhất', 'dễ nhất') để nhấn mạnh. Không dùng với so sánh hơn ('hơn').

Examples

This is by far the best movie I have seen.

Đây **vượt trội** là bộ phim hay nhất tôi từng xem.

He is by far the tallest person in the room.

Anh ấy **vượt trội** là người cao nhất trong phòng.

Math is by far my hardest subject at school.

Toán **vượt trội** là môn khó nhất với tôi ở trường.

She's by far the most experienced person here, so let's ask her advice.

Cô ấy **vượt trội** là người có kinh nghiệm nhất ở đây, nên hãy hỏi ý kiến cô ấy.

This is by far the cheapest option we have found online.

Đây **vượt trội** là lựa chọn rẻ nhất chúng tôi tìm được trên mạng.

Their team was by far the strongest in the whole tournament.

Đội của họ **vượt trội** là mạnh nhất trong toàn bộ giải đấu.