Tapez n'importe quel mot !

"brough" in Vietnamese

xe brough (xe ngựa cổ)

Definition

Xe brough là một loại xe ngựa cổ, thường có mái che và chỗ ngồi cho hai đến bốn người, phổ biến vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brough' hiện không còn dùng trong đời sống hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử, văn học hoặc bảo tàng. Không nhầm lẫn với 'brought' hay các địa danh.

Examples

The queen arrived in a brough for the ceremony.

Nữ hoàng đã đến buổi lễ bằng một chiếc **brough**.

The old movie showed a horse pulling a brough.

Bộ phim cũ chiếu cảnh một con ngựa kéo một chiếc **brough**.

The museum has a well-preserved brough on display.

Bảo tàng trưng bày một chiếc **brough** được bảo quản cẩn thận.

In Victorian novels, characters often ride in a brough through London streets.

Trong tiểu thuyết thời Victoria, các nhân vật thường đi trên những chiếc **brough** qua các con phố London.

Tourists loved taking photos next to the antique brough.

Khách du lịch rất thích chụp ảnh cạnh chiếc **brough** cổ.

You don't see a brough on the road nowadays—only in history books!

Ngày nay bạn không bao giờ thấy chiếc **brough** trên đường phố—chỉ còn trong sách lịch sử!