Tapez n'importe quel mot !

"brawler" in Vietnamese

kẻ ưa đánh nhaungười hay gây gổ

Definition

'Kẻ ưa đánh nhau' là người thường xuyên thích đánh lộn, đặc biệt là một cách hung hăng hoặc bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẻ ưa đánh nhau' thường mang nghĩa tiêu cực, dùng cho người hay gây rối hoặc đánh lộn ở nơi công cộng, trong thể thao hoặc trò chơi. Khác với 'võ sĩ' vì không chỉ sự chuyên nghiệp.

Examples

The brawler started a fight in the bar.

Tên **kẻ ưa đánh nhau** bắt đầu gây sự ở quán bar.

He is known as a brawler at school.

Anh ấy nổi tiếng là **kẻ ưa đánh nhau** ở trường.

The video game lets you play as a brawler.

Trò chơi điện tử đó cho phép bạn chơi vai **kẻ ưa đánh nhau**.

Don’t mess with him—he’s a real brawler when he gets angry.

Đừng gây chuyện với anh ta—khi nổi nóng, anh ấy là một **kẻ ưa đánh nhau** thực sự.

Some wrestlers are technical, others are pure brawlers.

Có những đô vật thiên về kỹ thuật, số khác lại là **kẻ ưa đánh nhau** thực thụ.

That old movie had a tough brawler as the main character.

Bộ phim cũ đó có một **kẻ ưa đánh nhau** cứng rắn làm nhân vật chính.