"blow out of proportion" in Vietnamese
Definition
Xem một vấn đề, sự việc nào đó nghiêm trọng hoặc quan trọng hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại để chê bai ai đó phản ứng thái quá. Hay đi cùng: 'completely blow out of proportion', 'tend to blow things out of proportion'. Gần nghĩa với 'làm quá lên'. Dùng khi vấn đề bị xem trọng quá mức.
Examples
Don't blow out of proportion what happened at the meeting.
Đừng **làm quá lên** chuyện đã xảy ra ở cuộc họp.
Sometimes people blow out of proportion a small mistake.
Đôi khi người ta **làm quá lên** một lỗi nhỏ.
You shouldn't blow out of proportion my words.
Bạn không nên **làm quá lên** lời tôi nói.
The media totally blew the story out of proportion.
Truyền thông đã **làm quá lên** câu chuyện đó.
He always blows things out of proportion when he's stressed.
Khi căng thẳng, anh ấy luôn **làm quá lên** mọi chuyện.
Try not to blow this out of proportion—it's actually a minor issue.
Đừng **làm quá lên** chuyện này—thực ra chỉ là vấn đề nhỏ thôi.