Tapez n'importe quel mot !

"begets" in Vietnamese

gây rasinh ra

Definition

Khiến điều gì đó xảy ra hoặc xuất hiện; trước đây dùng cho nghĩa sinh con, nhưng hiện nay thường để chỉ gây ra hay dẫn đến điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'begets' thường xuất hiện trong hoàn cảnh trang trọng hoặc văn học. Hiện nay chủ yếu dùng với ý 'gây ra' hay 'dẫn đến', ví dụ như 'bạo lực sinh ra bạo lực'. Nghĩa gốc về sinh con ít khi dùng.

Examples

Hatred only begets more hatred.

Hận thù chỉ **gây ra** thêm hận thù.

Violence begets violence.

Bạo lực **gây ra** bạo lực.

One mistake often begets another.

Một sai lầm thường **gây ra** một sai lầm khác.

Success begets confidence.

Thành công **gây ra** sự tự tin.

Neglect often begets problems down the road.

Sự thờ ơ thường **gây ra** nhiều vấn đề về sau.

Love begets kindness in unexpected ways.

Tình yêu **gây ra** lòng tốt theo những cách không ngờ tới.