Tapez n'importe quel mot !

"bawl your eyes out" in Vietnamese

khóc nức nởkhóc lớn

Definition

Khóc to và mãnh liệt trong thời gian dài, thường do quá buồn hoặc xúc động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, mạnh hơn nhiều so với 'khóc'. Thường nói về trẻ em, đôi khi dùng cho người lớn.

Examples

She bawled her eyes out after breaking her favorite toy.

Cô ấy đã **khóc nức nở** sau khi làm vỡ món đồ chơi yêu thích của mình.

The little boy bawled his eyes out when his balloon flew away.

Cậu bé **khóc lớn** khi quả bóng bay đi mất.

I bawled my eyes out at the sad movie.

Tôi đã **khóc nức nở** khi xem phim buồn đó.

She didn't just cry—she bawled her eyes out all night long.

Cô ấy không chỉ khóc—mà **khóc nức nở suốt đêm**.

I remember bawling my eyes out when my best friend moved away.

Tôi nhớ mình đã **khóc lớn** khi bạn thân chuyển đi.

He was so embarrassed that he went home and bawled his eyes out.

Anh ấy xấu hổ đến mức về nhà và **khóc nức nở**.