Tapez n'importe quel mot !

"bartend" in Vietnamese

pha chếlàm bartender

Definition

Pha chế và phục vụ các loại đồ uống, đặc biệt là đồ uống có cồn, đồng thời quản lý khu vực quầy bar.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ và ngành dịch vụ. Danh từ: 'bartender' (người), 'bartending' (công việc); thường gặp trong cụm như 'bartend at', 'learn to bartend'.

Examples

I used to bartend during college.

Tôi từng **pha chế** khi còn học đại học.

She learned to bartend last year.

Cô ấy đã học **pha chế** vào năm ngoái.

Do you know how to bartend?

Bạn có biết **pha chế** không?

He used to bartend weddings on the weekends for extra money.

Anh ấy từng **pha chế** ở các đám cưới cuối tuần để kiếm thêm tiền.

If business is slow, I sometimes bartend myself to help out.

Nếu ít khách, đôi khi tôi cũng **pha chế** để hỗ trợ.

She loves to bartend because she enjoys meeting new people.

Cô ấy thích **pha chế** vì thích gặp gỡ những người mới.