Tapez n'importe quel mot !

"assure of" in Vietnamese

đảm bảo vớicam đoan với

Definition

Tự tin nói với ai đó rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra, để họ yên tâm hoặc không nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, theo cấu trúc 'assure someone of something' (ví dụ: 'assure bạn về sự ủng hộ của tôi'). Không giống 'ensure' hoặc 'insure'. Dùng để trấn an hoặc tăng tự tin.

Examples

I assure you of my full support.

Tôi **đảm bảo với** bạn về sự ủng hộ hoàn toàn của mình.

The company assured customers of product quality.

Công ty đã **đảm bảo với** khách hàng về chất lượng sản phẩm.

She assured him of her honesty.

Cô ấy đã **cam đoan với** anh ấy về sự trung thực của mình.

"Don't worry," Tom assured me of his arrival on time.

"Đừng lo," Tom **đảm bảo với** tôi rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.

Can you assure me of their safety?

Bạn có thể **đảm bảo với** tôi về sự an toàn của họ không?

He tried to assure us of a smooth process, but we were still nervous.

Anh ấy đã cố **đảm bảo với** chúng tôi rằng quá trình sẽ suôn sẻ, nhưng chúng tôi vẫn lo lắng.