Tapez n'importe quel mot !

"assembling" in Vietnamese

lắp ráptập hợp

Definition

Gộp các bộ phận hoặc người lại với nhau để tạo thành một thứ hoàn chỉnh hoặc tổ chức. Thường dùng khi lắp ráp vật dụng hoặc tập hợp người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh chính thức hoặc trung tính; dùng với đồ vật ('lắp ráp bàn ghế') hoặc người ('tập hợp đội'). Không thay cho 'xây dựng' – chỉ ghép các bộ phận có sẵn.

Examples

We are assembling the new table in the living room.

Chúng tôi đang **lắp ráp** chiếc bàn mới trong phòng khách.

The workers are assembling cars at the factory.

Các công nhân đang **lắp ráp** ô tô tại nhà máy.

She is assembling a puzzle piece by piece.

Cô ấy đang **lắp ráp** từng miếng ghép của câu đố.

He's assembling a team for the new project.

Anh ấy đang **tập hợp** một đội cho dự án mới.

I spent all afternoon assembling the bookshelf from scratch.

Tôi đã dành cả buổi chiều để **lắp ráp** kệ sách từ đầu.

After assembling all the ingredients, she started cooking.

Sau khi **tập hợp** đầy đủ nguyên liệu, cô ấy bắt đầu nấu ăn.