Tapez n'importe quel mot !

"any number of" in Vietnamese

rất nhiềubất kỳ số lượng nào

Definition

Dùng để chỉ số lượng lớn hoặc rất nhiều thứ mà không cần xác định con số cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói và viết, không dùng cho danh từ số ít. Mang ý nghĩa số lượng lớn nhưng không xác định con số cụ thể, giống 'a lot of' hoặc 'many'.

Examples

There are any number of reasons to visit Paris.

Có **rất nhiều** lý do để ghé thăm Paris.

You can find any number of books in this library.

Bạn có thể tìm thấy **rất nhiều** sách trong thư viện này.

There are any number of ways to solve this problem.

Có **rất nhiều** cách để giải quyết vấn đề này.

She has any number of friends all over the world.

Cô ấy có **rất nhiều** bạn bè trên khắp thế giới.

There are any number of ways this plan could go wrong.

Có **rất nhiều** cách mà kế hoạch này có thể thất bại.

You could ask him for help—he has any number of ideas.

Bạn có thể nhờ anh ấy giúp—anh ấy có **rất nhiều** ý tưởng.