Tapez n'importe quel mot !

"a taste of" in Vietnamese

nếm thửtrải nghiệm (một chút)

Definition

Cảm giác hoặc trải nghiệm thử một chút điều gì đó, giúp ai đó hiểu hoặc trải nghiệm sơ qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (ăn uống: 'a taste of cake') và nghĩa bóng ('a taste of freedom'). 'give (someone) a taste of' là cho ai đó thử, làm quen với cái mới. Mang tính thành ngữ, thường dùng hơn 'sample'.

Examples

Would you like a taste of this cake?

Bạn có muốn **nếm thử** chiếc bánh này không?

The students got a taste of university life during the open day.

Trong ngày hội mở, các sinh viên đã có **trải nghiệm** cuộc sống đại học.

She had a taste of singing on stage for the first time.

Cô ấy đã **trải nghiệm** hát trên sân khấu lần đầu tiên.

That vacation gave me a taste of adventure, and now I want more.

Kỳ nghỉ đó đã cho tôi **trải nghiệm** phiêu lưu, và giờ tôi muốn nhiều hơn.

Let me give you a taste of what we do here.

Để tôi cho bạn **trải nghiệm** một chút về những gì chúng tôi làm ở đây.

After just one class, he got a taste of what real work is like.

Chỉ sau một buổi học, anh ấy đã có **trải nghiệm** như thế nào là công việc thực sự.