Tapez n'importe quel mot !

"a place to call your own" in Vietnamese

một nơi thuộc về riêng mình

Definition

Là căn nhà hoặc không gian mà bạn thực sự cảm thấy thuộc về mình, mang lại cảm giác an toàn và sở hữu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường diễn tả mong muốn có không gian riêng, nhất là khi nhấn mạnh cảm giác tự lập hoặc an tâm cá nhân.

Examples

After years of moving, she finally has a place to call your own.

Sau nhiều năm chuyển nhà, cuối cùng cô ấy cũng có **một nơi thuộc về riêng mình**.

Everyone deserves a place to call your own.

Ai cũng xứng đáng có **một nơi thuộc về riêng mình**.

He bought a small apartment, so now he has a place to call your own.

Anh ấy đã mua một căn hộ nhỏ, vậy là bây giờ có **một nơi thuộc về riêng mình**.

Moving out gave me a place to call your own for the first time in my life.

Chuyển ra ngoài sống đã cho tôi **một nơi thuộc về riêng mình** lần đầu tiên trong đời.

Sometimes, all you need is a place to call your own to feel truly happy.

Đôi khi, tất cả những gì bạn cần để thật sự hạnh phúc là **một nơi thuộc về riêng mình**.

My dream is to have a place to call your own by the sea someday.

Ước mơ của tôi là một ngày nào đó có **một nơi thuộc về riêng mình** bên bờ biển.