Tapez n'importe quel mot !

"a picture is worth a thousand words" in Vietnamese

Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói

Definition

Thành ngữ này cho rằng một hình ảnh có thể truyền tải thông điệp hoặc cảm xúc nhiều hơn ngàn lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này thường dùng trong hội thoại hoặc viết không trang trọng, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sức mạnh của hình ảnh trong thuyết trình hoặc kể chuyện.

Examples

A picture is worth a thousand words when showing vacation photos to friends.

Khi khoe ảnh du lịch với bạn bè, **một bức tranh đáng giá ngàn lời nói**.

Teachers often say a picture is worth a thousand words to explain difficult ideas.

Giáo viên thường nói **một bức tranh đáng giá ngàn lời nói** để giải thích ý tưởng khó.

I believe a picture is worth a thousand words when it comes to memories.

Tôi tin rằng về những kỷ niệm thì **một bức tranh đáng giá ngàn lời nói**.

Seriously, a picture is worth a thousand words—this chart explains everything!

Thật sự, **một bức tranh đáng giá ngàn lời nói**—biểu đồ này giải thích hết rồi!

When I showed my parents the ultrasound, they just smiled—a picture is worth a thousand words.

Khi tôi cho bố mẹ xem ảnh siêu âm, họ chỉ mỉm cười—**một bức tranh đáng giá ngàn lời nói**.

You can write paragraphs about the beach, but a picture is worth a thousand words—just look at this sunset.

Bạn có thể viết nhiều đoạn về bãi biển, nhưng **một bức tranh đáng giá ngàn lời nói**—hãy nhìn hoàng hôn này đi.