"a man of few words" in Vietnamese
Definition
Người mà chỉ nói những điều cần thiết, thường rất kiệm lời và trầm lặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập, ám chỉ người điềm tĩnh, không nói nhiều nhưng không phải là lạnh lùng. Có thể thay thành 'người phụ nữ kiệm lời' cho nữ giới.
Examples
John is a man of few words. He only speaks when necessary.
John là **người kiệm lời**. Anh ấy chỉ nói khi thật sự cần thiết.
My grandfather was a man of few words, but he was very wise.
Ông nội tôi là **người kiệm lời**, nhưng ông rất thông thái.
If you are a man of few words, people will listen when you speak.
Nếu bạn là **người kiệm lời**, người khác sẽ lắng nghe khi bạn lên tiếng.
Everyone knows Mark is a man of few words, but his ideas always make an impact.
Ai cũng biết Mark là **người kiệm lời**, nhưng ý tưởng của anh ấy luôn gây ấn tượng.
When Tom finally spoke, we remembered he's a man of few words, but every word counted.
Khi Tom cuối cùng cũng lên tiếng, chúng tôi nhớ rằng anh ấy là **người kiệm lời**, nhưng từng lời đều có giá trị.
You won't get much out of Sam—he's definitely a man of few words.
Bạn sẽ không khai thác được nhiều từ Sam—anh ấy chắc chắn là **người kiệm lời**.