¡Escribe cualquier palabra!

"zig" en Vietnamese

rẽ gấpchuyển hướng đột ngột

Definición

‘Zig’ là một cú rẽ gấp hay chuyển hướng đột ngột sang một bên, nhất là khi di chuyển theo kiểu zích zắc.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Zig' thường đi kèm với 'zag' thành 'zigzag', ít dùng riêng; dùng để mô tả chuyển hướng/thay đổi nhanh, bất ngờ.

Ejemplos

He made a quick zig to the left.

Anh ấy đã **rẽ gấp** sang trái.

The runner did a zig to avoid the obstacle.

Người chạy đã **rẽ gấp** để tránh vật cản.

The cat made a sudden zig when it heard the noise.

Con mèo đã **rẽ gấp** khi nghe thấy tiếng động.

You have to zig before you zag on this tricky road.

Trên con đường khó này, bạn phải **rẽ gấp** trước khi đổi hướng tiếp.

He always starts with a zig and then surprises everyone.

Anh ấy luôn bắt đầu bằng một **rẽ gấp** rồi làm mọi người bất ngờ.

One small zig in your plan can change everything.

Chỉ một **rẽ gấp** nhỏ trong kế hoạch của bạn cũng có thể thay đổi mọi thứ.