¡Escribe cualquier palabra!

"your word is your bond" en Vietnamese

lời hứa là danh dự của bạn

Definición

Khi bạn hứa điều gì, lời hứa đó đáng tin như hợp đồng; người khác có thể tin bạn sẽ giữ lời.

Notas de Uso (Vietnamese)

Diễn đạt này trang trọng, nhấn mạnh sự giữ lời và trung thực, thường dùng trong công việc, kinh doanh hoặc khi khuyên nhủ.

Ejemplos

Remember, your word is your bond. Always keep your promises.

Nhớ rằng, **lời hứa là danh dự của bạn**. Hãy luôn giữ lời.

My father always told me that your word is your bond.

Bố tôi luôn dạy tôi rằng **lời hứa là danh dự của bạn**.

She believes that your word is your bond and never breaks a promise.

Cô ấy tin rằng **lời hứa là danh dự của bạn** và không bao giờ thất hứa.

In business, your word is your bond—no contracts needed when there's trust.

Trong kinh doanh, **lời hứa là danh dự của bạn**—chỉ cần có niềm tin, không cần hợp đồng.

He promised to help, and for him, your word is your bond.

Anh ấy đã hứa giúp đỡ, và đối với anh, **lời hứa là danh dự của bạn**.

Don't forget—your word is your bond. People remember what you promise.

Đừng quên—**lời hứa là danh dự của bạn**. Mọi người nhớ những gì bạn hứa.