"your level best" en Vietnamese
Definición
Làm một việc gì đó với tất cả khả năng và nỗ lực của bản thân, không giữ lại gì.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong các lời động viên, đi với 'cố gắng', 'làm', diễn tả ý cố gắng hết mức chứ không phải chỉ nỗ lực bình thường.
Ejemplos
Please do your level best on the exam.
Hãy làm **hết sức mình** trong kì thi nhé.
He gave his level best to help us succeed.
Anh ấy đã **cố gắng hết sức mình** để giúp chúng tôi thành công.
She is trying her level best to finish the project on time.
Cô ấy đang **cố gắng hết sức** để hoàn thành dự án đúng hạn.
I know you did your level best, so don’t be too hard on yourself.
Tôi biết bạn đã **làm hết sức**, nên đừng tự trách mình.
Even if you fail, as long as you give your level best, you can be proud.
Dù có thất bại, chỉ cần bạn **cố gắng hết sức mình**, bạn có thể tự hào.
The coach told us to give our level best in the last quarter.
Huấn luyện viên bảo chúng tôi **cố gắng hết sức** trong hiệp cuối.