"your heart is set against" en Vietnamese
Definición
Nếu bạn hoàn toàn phản đối điều gì đó, nghĩa là bạn đã chắc chắn không muốn điều đó xảy ra hoặc không muốn tham gia.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này khá trang trọng, dùng trong văn viết, nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ về cảm xúc. Đừng nhầm với 'heart is set on' (rất mong muốn). Thường dùng như: 'my heart is set against...'
Ejemplos
If your heart is set against this plan, we won't force you to do it.
Nếu **bạn hoàn toàn phản đối** kế hoạch này, chúng tôi sẽ không ép bạn.
Her parents knew her heart was set against moving to a new city.
Bố mẹ cô ấy biết rằng **cô hoàn toàn phản đối** việc chuyển đến thành phố mới.
It's hard to change your mind when your heart is set against something.
Rất khó thay đổi ý định khi **bạn hoàn toàn phản đối** một điều gì đó.
I can see that your heart is set against joining the team, so I won't ask again.
Tôi thấy **bạn hoàn toàn phản đối** việc tham gia đội, vậy tôi sẽ không hỏi nữa.
Even after all our talks, I felt my heart was set against the idea.
Ngay cả sau tất cả những cuộc nói chuyện, tôi vẫn cảm thấy **trái tim mình hoàn toàn phản đối** ý tưởng đó.
You can try to convince me, but I’m afraid my heart is set against it.
Bạn có thể cố thuyết phục tôi, nhưng tôi e rằng **trái tim tôi hoàn toàn phản đối** điều đó.