"your ears are red" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này mô tả khi tai của ai đó đỏ lên, thường do xấu hổ, nóng, tức giận hoặc do người khác đang nhắc đến họ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp vui vẻ để nói ai đó đang ngại hoặc được nhắc đến. Có thể dùng trực tiếp với bạn bè mà không cần chú thích lý do.
Ejemplos
Your ears are red. Are you embarrassed?
**Tai bạn đỏ lên**. Bạn đang ngại à?
It's hot, and your ears are red.
Trời nóng quá, **tai bạn đỏ lên**.
Look in the mirror—your ears are red.
Nhìn gương đi—**tai bạn đỏ lên** rồi kìa.
Uh-oh, your ears are red—who’s talking about you?
Ôi, **tai bạn đỏ lên**—ai đang nói về bạn vậy?
Don’t worry, your ears are red just because you ran here so fast.
Đừng lo, **tai bạn đỏ lên** chỉ vì bạn chạy đến đây nhanh thôi.
Whenever you get a compliment, your ears are red—it’s cute!
Cứ mỗi lần ai khen, **tai bạn đỏ lên**—dễ thương thật!