"your days are numbered" en Vietnamese
Definición
Cụm này dùng để nói ai đó hoặc điều gì đó sắp kết thúc hoặc sẽ không kéo dài lâu nữa, thường mang tính cảnh báo.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, mang tính cảnh báo hoặc đe dọa nhẹ. Có thể áp dụng cho người, vật hoặc tổ chức. Dùng để làm tăng kịch tính trong truyện/phim.
Ejemplos
If you keep being late, your days are numbered at this job.
Nếu bạn cứ đến muộn, **ngày tháng của bạn sắp hết** ở công việc này.
The old computer is so slow; its days are numbered.
Cái máy tính cũ chậm quá; **ngày tháng của nó sắp hết**.
The shop is closing soon. Its days are numbered.
Cửa hàng sắp đóng cửa. **Ngày tháng của nó sắp hết**.
That villain knows his days are numbered after what he did.
Tên phản diện đó biết **ngày tháng của hắn sắp hết** sau những gì hắn làm.
With all these new smartphones coming out, my old phone's days are numbered.
Nhiều điện thoại thông minh mới ra mắt, **ngày tháng của chiếc điện thoại cũ của tôi sắp hết**.
You can tell the boss is angry—your days are numbered if you don't fix this mistake.
Bạn có thể thấy sếp đang giận—nếu bạn không sửa sai, **ngày tháng của bạn sắp hết**.