"youngsters" en Vietnamese
Definición
Chỉ những người trẻ, thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên; dùng để nói về thế hệ trẻ một cách chung chung.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thiên về văn nói, thường dùng khi thế hệ lớn tuổi nhắc đến người trẻ. Chung hơn 'trẻ con', ít trang trọng hơn 'thanh niên'. Thường ở dạng số nhiều.
Ejemplos
The park was full of youngsters playing soccer.
Công viên đầy những **thanh thiếu niên** đang chơi bóng đá.
Many youngsters enjoy video games these days.
Nhiều **bạn trẻ** ngày nay thích trò chơi điện tử.
Teachers need patience when working with youngsters.
Giáo viên cần kiên nhẫn khi làm việc với **thanh thiếu niên**.
Those youngsters hanging out by the corner always make me smile.
Những **thanh thiếu niên** tụ tập ở góc đường đó luôn làm tôi mỉm cười.
There aren't as many youngsters playing outside as there used to be.
Ngày nay không còn nhiều **thanh thiếu niên** chơi ngoài trời như trước nữa.
Some youngsters are starting their own businesses online these days.
Một số **bạn trẻ** ngày nay đã bắt đầu kinh doanh trực tuyến.