"you never know till you try" en Vietnamese
Definición
Bạn sẽ không biết điều gì có thể xảy ra hoặc kết quả sẽ thế nào nếu chưa thử.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này mang tính khuyến khích, thường dùng khi ai đó lưỡng lự hoặc chưa dám thử một điều mới.
Ejemplos
You never know till you try; maybe the food is delicious.
**Chưa thử thì sao biết**; có khi món ăn đó rất ngon.
Don't be afraid. You never know till you try.
Đừng sợ. **Chưa thử thì sao biết.**
He said, 'You never know till you try,' and applied for the job.
Anh ấy nói '**chưa thử thì sao biết**' rồi nộp đơn xin việc.
I thought I wouldn't like sushi, but you never know till you try!
Tôi tưởng mình sẽ không thích sushi nhưng **chưa thử thì sao biết**!
She wasn't sure she could finish the marathon, but I told her, 'You never know till you try.'
Cô ấy không chắc mình có thể hoàn thành marathon, nhưng tôi nói: '**chưa thử thì sao biết**.'
Honestly, you never know till you try—that new hobby could be fun!
Thật sự, **chưa thử thì sao biết**—biết đâu sở thích mới lại rất vui!