¡Escribe cualquier palabra!

"you got it" en Vietnamese

OKTôi hiểu rồiTôi sẽ làm

Definición

Đây là cách nói thân mật để xác nhận là bạn đã hiểu hoặc sẽ làm theo yêu cầu của ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này chỉ nên dùng nói chuyện thân mật, không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng, công việc.

Ejemplos

A: Can you help me with my homework? B: You got it!

A: Bạn giúp mình làm bài tập được không? B: **OK**!

I'll pick up lunch for everyone. You got it.

Tôi sẽ đi mua cơm trưa cho mọi người. **OK**.

Please close the door when you leave. You got it.

Làm ơn đóng cửa khi bạn ra ngoài nhé. **OK**.

A: Could you email the document by tonight? B: You got it—I’ll send it before dinner.

A: Bạn có thể gửi tài liệu trước tối nay không? B: **Tôi hiểu rồi**—tôi sẽ gửi trước bữa tối.

Don't worry about fixing it—you got it covered?

Đừng lo về việc sửa nhé—**bạn lo được chứ**?

A: Need someone to cover your shift? B: You got it—I’ll take care of it.

A: Cần ai làm ca thay không? B: **Tôi hiểu rồi**—tôi sẽ lo.