"you changed your mind" en Vietnamese
Definición
Khi ai đó thay đổi quyết định hoặc ý kiến của mình sau khi đã chọn hoặc nghĩ khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Phổ biến và tự nhiên trong hội thoại. Có thể thêm "về việc gì" phía sau để cụ thể hơn, ví dụ: "bạn đã đổi ý về chuyến đi."
Ejemplos
Oh, so you changed your mind about coming tonight?
Ồ, vậy **bạn đã đổi ý** về việc đến tối nay phải không?
I heard you changed your mind after talking to Sam.
Tôi nghe nói **bạn đã đổi ý** sau khi nói chuyện với Sam.
It's okay if you changed your mind about the trip.
Không sao nếu **bạn đã đổi ý** về chuyến đi.
I can't believe you changed your mind at the last minute!
Không thể tin được **bạn đã đổi ý** vào phút chót!
So, you changed your mind again—should I still keep your reservation?
Vậy là **bạn lại đổi ý** rồi—tôi vẫn nên giữ chỗ cho bạn chứ?
Hey, no worries if you changed your mind—just let me know what you decide.
Này, không sao nếu **bạn đã đổi ý**—cứ cho tôi biết quyết định của bạn nhé.