"yoruba" en Vietnamese
Definición
Yoruba vừa là tên của một dân tộc lớn ở Tây Phi, chủ yếu sống ở Nigeria, vừa là tên ngôn ngữ của họ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Yoruba' vừa chỉ dân tộc vừa chỉ ngôn ngữ, thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc học thuật.
Ejemplos
The Yoruba live mainly in Nigeria.
Người **Yoruba** chủ yếu sống ở Nigeria.
She speaks the Yoruba language.
Cô ấy nói được tiếng **Yoruba**.
Many Yoruba traditions are famous.
Nhiều truyền thống của người **Yoruba** rất nổi tiếng.
His mother taught him Yoruba songs from childhood.
Mẹ anh ấy đã dạy anh ấy những bài hát **Yoruba** từ nhỏ.
Are you learning Yoruba or just interested in the culture?
Bạn đang học tiếng **Yoruba** hay chỉ quan tâm đến văn hóa thôi?
There's a huge Yoruba festival every year in Lagos.
Có một lễ hội **Yoruba** rất lớn ở Lagos hàng năm.