¡Escribe cualquier palabra!

"yielded" en Vietnamese

đã nhườngđã mang lạiđã sản xuất

Definición

'Yielded' nghĩa là ai đó đã nhường nhịn, cho phép xảy ra, hoặc một điều gì đó đã tạo ra kết quả hay số lượng nhất định.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong báo cáo, nghiên cứu hoặc văn bản trang trọng, như 'yielded results', 'yielded to pressure'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

The experiment yielded good results.

Thí nghiệm đã **mang lại** kết quả tốt.

He yielded to his friend's request.

Anh ấy đã **nhường** trước yêu cầu của bạn mình.

The farm yielded a lot of corn this year.

Trang trại năm nay **sản xuất** được rất nhiều ngô.

After hours of discussion, she finally yielded and agreed to help.

Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng cô ấy đã **nhường** và đồng ý giúp đỡ.

None of his efforts yielded the results he wanted.

Không nỗ lực nào của anh ấy **mang lại** kết quả như mong muốn.

Traffic finally moved after the truck yielded to oncoming cars.

Giao thông cuối cùng di chuyển sau khi chiếc xe tải đã **nhường** cho các xe đi ngược chiều.