"yi" en Vietnamese
Definición
'Yi' thường là tên hoặc họ của người Trung Quốc. Đôi khi cũng dùng để chỉ các cá nhân hoặc sự vật khác có tên tương tự.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Yi’ là danh từ riêng, chủ yếu là tên của người Trung Quốc và viết hoa chữ cái đầu. Không nhầm với các từ tiếng Anh ‘ye’ hoặc ‘yeah’.
Ejemplos
Yi is a popular name in China.
**Yi** là một cái tên phổ biến ở Trung Quốc.
I met someone named Yi at the party.
Tôi đã gặp một người tên là **Yi** ở buổi tiệc.
Yi speaks three languages.
**Yi** nói được ba ngôn ngữ.
If you need help, just ask Yi—she knows what to do.
Nếu bạn cần giúp đỡ, cứ hỏi **Yi**—cô ấy biết phải làm gì.
Have you seen Yi today? He was looking for you earlier.
Bạn có thấy **Yi** hôm nay không? Anh ấy tìm bạn lúc nãy.
There are many famous people named Yi in Chinese history.
Có rất nhiều người nổi tiếng tên **Yi** trong lịch sử Trung Quốc.