"yatter" en Vietnamese
Definición
Nói chuyện liên tục về những điều không quan trọng, thường lặp đi lặp lại.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất không trang trọng, nên dùng trong giao tiếp thân mật. Thường diễn tả cảm giác phiền khi ai đó nói nhiều chuyện không quan trọng; tránh dùng trong môi trường trang trọng.
Ejemplos
The kids yatter all day in the playground.
Lũ trẻ **buôn chuyện** cả ngày ở sân chơi.
Please don't yatter during the movie.
Làm ơn đừng **tám chuyện** khi đang xem phim.
He loves to yatter about football with his friends.
Anh ấy thích **buôn chuyện** về bóng đá với bạn bè.
They just yattered on for hours at the café.
Họ chỉ ngồi ở quán cà phê và **buôn chuyện mãi** hàng giờ liền.
She started to yatter about all her weekend plans.
Cô ấy bắt đầu **tám chuyện** về tất cả kế hoạch cuối tuần của mình.
Stop yattering on and help me for a second!
Đừng **tám chuyện** nữa, giúp tôi một chút đi!